Trong các công trình hạ tầng giao thông, sân xưởng, bãi xe hay đường nội bộ khu dân cư, bê tông nhựa nóng (asphalt concrete) luôn là giải pháp hoàn thiện bề mặt hàng đầu nhờ tính linh hoạt, độ bền chịu tải cao, khả năng chống trơn trượt và thời gian đưa vào khai thác cực kỳ nhanh chóng.
Tuy nhiên, câu hỏi mà hầu hết các chủ đầu tư, nhà thầu hay quản lý dự án đặt ra trước khi triển khai luôn là: Chi phí thi công thảm bê tông nhựa nóng hiện nay là bao nhiêu? Báo giá trọn gói tính theo m2 hay theo tấn sẽ tối ưu ngân sách nhất?

Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng lập dự toán và cân đối chi phí, Công Ty Linh Tuấn trân trọng gửi đến bảng báo giá thi công thảm bê tông nhựa nóng chi tiết, minh bạch cùng những phân tích kỹ thuật chuẩn xác nhất dưới đây.
Bảng Báo Giá Thi Công Thảm Bê Tông Nhựa Nóng Trọn Gói 2026
Đơn giá bê tông nhựa nóng phụ thuộc vào chủng loại cốt liệu (hạt mịn, hạt trung, hạt thô), khối lượng đơn hàng và khoảng cách vận chuyển. Dưới đây là bảng tổng hợp giá vật tư tại trạm và giá thi công hoàn thiện trọn gói để quý khách tham khảo.
Báo giá bê tông nhựa nóng theo Tấn (Tại trạm trộn)
Loại vật liệu này thường được các chủ đầu tư có sẵn đội ngũ thi công hoặc đơn vị thu mua vật tư trực tiếp lựa chọn:
| Loại Bê Tông Nhựa Nóng | Kích Thước Hạt Tối Đa (Dmax) | Đơn Giá / Tấn (VNĐ) | Ghi Chú |
| BTNC 9.5 (Hạt mịn) | $9,5\text{ mm}$ | 1.350.000 – 1.450.000 | Mặt đường lớp trên, mịn, thẩm mỹ |
| BTNC 12.5 (Hạt trung) | $12,5\text{ mm}$ | 1.300.000 – 1.400.000 | Lớp mặt đường chịu tải vừa và lớn |
| BTNC 19 (Hạt thô) | $19\text{ mm}$ | 1.250.000 – 1.350.000 | Lớp móng dưới, chịu nén cực tốt |
| Bê Tông Nhựa Polymer | Tùy chọn PMB I, II, III | 1.850.000 – 2.100.000 | Yêu cầu kỹ thuật cao, đường cao tốc |
Lưu ý: Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (10%) và phí vận chuyển đến chân công trình. Mức giá có thể biến động nhẹ tùy theo biến động giá hạt nhựa đường Bitumen 60/70 trên thị trường quốc tế.

Báo giá thi công thảm bê tông nhựa nóng trọn gói theo m2
Thi công trọn gói theo mét vuông là phương án được ưa chuộng nhất nhờ sự tiện lợi, giúp chủ đầu tư dễ dàng kiểm soát chi phí mà không lo phát sinh. Báo giá đã bao gồm: Vật tư + Máy rải + Đội xe lu + Nhân công + Nhựa dính bám.
Đơn giá rải bê tông nhựa nóng độ dày 3cm – 5cm
Dành cho các công trình có tải trọng nhẹ đến trung bình như: đường hẻm dân sinh, bãi đỗ xe ô tô con, đường nội bộ chung cư, sân trường học.
-
Bê tông nhựa nóng dày 3cm (BTNC 9.5): 130.000 – 150.000 VNĐ/M2
-
Bê tông nhựa nóng dày 4cm (BTNC 9.5 / BTNC 12.5): 190.000 – 250.000 VNĐ/M2
-
Bê tông nhựa nóng dày 5cm (BTNC 12.5): 240.000 – 280.000 VNĐ/M2
Đơn giá rải bê tông nhựa nóng độ dày 7cm – 10cm
Dành cho các công trình chịu tải trọng lớn, lưu lượng giao thông dày đặc như: đường công nghiệp, bãi xe tải/container, bến cảng, tuyến đường tỉnh lộ.
-
Thảm 1 lớp dày 7cm (BTNC 12.5 hoặc BTNC 19): 320.000 – 380.000 VNĐ/M2
-
Thảm 2 lớp (Lớp thô 5cm BTNC 19 + Lớp mịn 3cm BTNC 9.5): 380.000 – 450.000 VNĐ/M2
-
Thảm 2 lớp (Lớp thô 5cm BTNC 19 + Lớp trung 5cm BTNC 12.5): 490.000 – 580.000 VNĐ/M2
Báo giá các hạng mục phụ trợ & chuẩn bị mặt bằng
Một bề mặt thảm nhựa bền vững phụ thuộc rất lớn vào khâu xử lý nền móng. Linh Tuấn cung cấp báo giá chi tiết các hạng mục đi kèm:
| Hạng Mục Thi Công | Đơn Vị Tính | Đơn Giá (VNĐ) | Mô Tả Kỹ Thuật |
| Tưới nhũ tương dính bám (Tack Coat) | m2 | 8.000 – 12.000 | Sử dụng nhũ tương CSS-1h (0,5kg/m2) |
| Tưới nhựa đường lỏng (Prime Coat) | m2 | 15.000 – 22.000 | Phun nhựa MC-70 lên nền đá dăm (1kg/m2) |
| Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ | m2 | 35.000 – 60.000 | Bằng máy cào bóc chuyên dụng dày 3–5cm |
| Thổi bụi, vệ sinh bằng máy áp lực | m2 | 3.000 – 5.000 | Làm sạch hoàn toàn cát, đất trước khi tưới nhựa |
| Cắt khe, xử lý mối nối công trình | m2 | 15.000 – 25.000 | Cắt tạo rãnh thẳng, chống nứt mép |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá Thi Công Bê Tông Nhựa Nóng
Nếu khảo sát thị trường, bạn sẽ thấy mức giá giữa các đơn vị thi công có sự chênh lệch nhất định. Nguyên nhân xuất phát từ các yếu tố kỹ thuật và thực địa sau:
1. Loại cấp phối bê tông nhựa sử dụng
Hạt nhựa càng nhỏ thì tỷ lệ nhựa đường Bitumen nguyên chất cần phối trộn càng cao. Do đó, BTNC 9.5 (hạt mịn) luôn có giá thành cao hơn BTNC 19 (hạt thô). Nếu dự án đòi hỏi sử dụng nhựa gia cường Polymer, chi phí vật liệu sẽ cao hơn khoảng 30–40% so với nhựa thông thường.

2. Diện tích thi công và quy mô công trình
Thi công bê tông nhựa nóng đòi hỏi phải điều động nguyên một dây chuyền xe máy nặng (máy rải, xe lu bánh thép, lu bánh hơi, xe tưới nhũ tương, xe lu lèn).
-
Công trình diện tích lớn ($>1.000\text{ }m^2$): Chi phí ca máy và vận chuyển được tối ưu tối đa, giúp đơn giá $/m^2$ giảm đáng kể.
-
Công trình diện tích nhỏ ($<300\text{ }m^2$): Định phí cho dàn máy cố định cao nên đơn giá theo $m^2$ sẽ tăng lên để bù đắp chi phí vận chuyển máy móc.
3. Khoảng cách vận chuyển từ trạm trộn
Bê tông nhựa nóng bắt buộc phải được vận chuyển bằng xe thùng tự đổ có bạt che cách nhiệt và đưa đến công trình khi nhiệt độ nhựa còn trên $120^\circ\text{C}$. Nếu cự ly vận chuyển quá xa ($>50\text{ km}$), cước phí vận chuyển $tấn/km$ sẽ làm tổng đơn giá tăng lên, đồng thời phát sinh rủi ro giảm nhiệt bê tông.
4. Điều kiện mặt bằng thi công
Mặt bằng rộng rãi, thông thoáng giúp máy rải hoạt động liên tục với năng suất cao. Ngược lại, những công trình trong hẻm nhỏ, nhiều hố ga, thi công ban đêm hoặc vừa thi công vừa phải phân luồng giao thông sẽ tốn nhiều nhân công dặm vá thủ công, kéo dài thời gian thi công và làm tăng chi phí.
Quy Trình Thi Công Thảm Bê Tông Nhựa Nóng Chuẩn Kỹ Thuật
Đội ngũ kỹ sư tại Linh Tuấn luôn tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật theo tiêu chuẩn TCVN 8819:2011 để đảm bảo công trình đạt độ chặt nén và tuổi thọ tối đa.
[Khảo sát & Vệ sinh] ➔ [Tưới nhựa dính bám] ➔ [Rải thảm nhựa nóng] ➔ [Lu lèn nén chặt] ➔ [Nghiệm thu & Thông xe]
Bước 1: Khảo sát, chuẩn bị mặt bằng & Thổi bụi làm sạch
-
Kiểm tra độ dốc, độ bằng phẳng và độ chặt của lớp nền móng (Cấp phối đá dăm hoặc nền nhựa cũ).
-
Sử dụng máy thổi bụi công suất cao, máy quét rác công nghiệp để làm sạch toàn bộ đất bẩn, cát sạn bám trên bề mặt. Bề mặt bắt buộc phải khô ráo hoàn toàn trước khi thi công.
Bước 2: Tưới nhũ tương / nhựa dính bám (Prime coat / Tack coat)
-
Prime Coat (Tưới lót): Tưới nhựa đường lỏng MC-70 lên nền đá dăm vừa làm xong với định mức $1,0 – 1,2\text{ kg}/m^2$.
-
Tack Coat (Tưới dính bám): Phun nhũ tương CSS-1h lên bề mặt nhựa cũ hoặc giữa các lớp bê tông nhựa với định mức $0,3 – 0,5\text{ kg}/m^2$.
-
Chờ từ 1 – 4 giờ để nhũ tương “phân tách” (chuyển từ màu nâu sang màu đen bóng) mới tiến hành rải thảm.

Bước 3: Vận chuyển & Rải bê tông nhựa nóng bằng máy rải chuyên dụng
-
Bê tông nhựa từ trạm trộn được chở bằng xe tải có bạt đậy giữ nhiệt.
-
Sử dụng máy rải bê tông nhựa (Asphalt Paver) tự hành điều khiển độ cao bằng tia Laser để đảm bảo bề mặt bằng phẳng tuyệt đối.
-
Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ bê tông nhựa khi trút vào hộc máy rải phải duy trì tối thiểu từ $135^\circ\text{C} – 150^\circ\text{C}$.
Bước 4: Sơ đồ lu lèn nén chặt
Quy trình lu lèn quyết định trực tiếp tới độ bền và khả năng chống thấm nước của thảm nhựa:
-
Lu sơ bộ: Dùng lu bánh thép nhẹ (6–8 tấn) lu $2 – 3$ lượt/điểm với tốc độ chậm ($1,5 – 2\text{ km/h}$) ngay sau khi máy rải đi qua. Nhiệt độ lu lèn lúc này phải $>130^\circ\text{C}$.
-
Lu nén chặt: Dùng lu bánh hơi (12–16 tấn) hoặc lu rung phối hợp lu $8 – 10$ lượt/điểm để đạt độ chặt yêu cầu.
-
Lu hoàn thiện (Lu luốt): Dùng lu bánh thép nặng (10–12 tấn) lu $2 – 4$ lượt/điểm để xóa sạch các vệt hằn bánh xe, tạo bề mặt nhẵn mịn. Nhiệt độ kết thúc lu lèn không được thấp hơn $70^\circ\text{C}$.

Xem thêm: Thuê xe lu tại TPHCM
Bước 5: Xử lý mối nối thi công & Bảo dưỡng thông xe
-
Các mối nối ngang và dọc được cắt thẳng đứng, quét lớp nhựa dính bám mỏng và dùng bàn là nhiệt/lu nén chặt để tránh hiện tượng nứt gãy sau này.
-
Chờ thảm nhựa nguội tự nhiên xuống dưới $50^\circ\text{C}$ (thường sau 4 – 12 tiếng) là có thể tiến hành bàn giao và mở đường cho phương tiện lưu thông.
Tiêu Chuẩn Nghiệm Thu Công Trình Bê Tông Nhựa Nóng
Để khách hàng hoàn toàn yên tâm về chất lượng, toàn bộ dự án do Linh Tuấn thực hiện đều được nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia:
-
Kiểm tra độ bằng phẳng: Sử dụng thước 3m rải ngang và dọc mặt đường. Khe hở dưới thước không được vượt quá $3\text{ mm}$ (đối với lớp mặt trên).
-
Kiểm tra độ chặt lu lèn ($K$): Tiến hành khoan lấy mẫu lõi bê tông nhựa tại hiện trường để kiểm tra độ nén chặt. Đảm bảo hệ số nén chặt đạt $K \ge 0,98$ (đối với lớp mặt) và $K \ge 0,95$ (đối với lớp đáy).
-
Kiểm tra độ dốc thoát nước: Đảm bảo độ dốc ngang mặt đường từ $1,5\% – 2\%$ để không xảy ra hiện tượng đọng nước khi mưa to.
Vì Sao Nên Chọn Dịch Vụ Thi Công Bê Tông Nhựa Nóng Của Linh Tuấn?
Giữa hàng trăm nhà thầu trên thị trường, Công Ty Linh Tuấn khẳng định vị thế nhờ năng lực thi công thực chiến và uy tín đã được kiểm chứng qua hàng trăm dự án lớn nhỏ:
1. Trạm trộn công suất lớn – Vật tư chuẩn kiểm định
Linh Tuấn liên kết hệ thống trạm trộn bê tông nhựa nóng công suất $120 – 180\text{ tấn/giờ}$ phủ khắp khu vực. Cốt liệu đá, cát, nhựa đường Bitumen đều có chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, kiểm định phòng LAS-XD đầy đủ trước khi xuất trạm.
2. Trang thiết bị, máy móc hiện đại
Chúng tôi sở hữu dàn xe máy chuyên dụng đồng bộ: Máy rải Vogele, dàn xe lu Sakai, Hamm bánh hơi và bánh thép, xe phun nhũ tương tự động. Linh Tuấn sẵn sàng đáp ứng mọi tiến độ gấp của chủ đầu tư.
3. Đội ngũ kỹ sư & công nhân giàu kinh nghiệm
100% chỉ huy trưởng công trình và công nhân lái máy của Linh Tuấn có trên 8 năm kinh nghiệm trong ngành thi công hạ tầng giao thông. Chúng tôi hiểu rõ cách xử lý từng loại mặt bằng phức tạp nhất.
4. Báo giá trọn gói – Không chi phí ẩn
Toàn bộ chi phí được minh bạch ngay trong hợp đồng. Linh Tuấn cam kết không phát sinh bất kỳ khoản phí nào trong suốt quá trình thi công.
5. Chính sách bảo hành lên tới 24 tháng
Mọi công trình do Linh Tuấn thảm nhựa đều được bảo hành từ 12 đến 24 tháng. Nếu xuất hiện tình trạng lún nứt, bong tróc do lỗi kỹ thuật, chúng tôi cam kết sửa chữa khắc phục hoàn toàn miễn phí trong vòng 48 giờ.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. 1 tấn bê tông nhựa nóng rải được bao nhiêu m2?
-
Trung bình, 1 tấn bê tông nhựa nóng sẽ rải được khoảng 8,5 – 10m2 với độ dày thảm nén chặt là 5cm.
-
Công thức tính nhanh khối lượng:
2. Công trình diện tích nhỏ (dưới 100m2) Linh Tuấn có nhận thi công không?
Có. Linh Tuấn nhận thi công tất cả các công trình từ lớn đến nhỏ: hẻm dân sinh, sân vườn biệt thự, bãi xe mini, vá ổ gà mặt đường. Tuy nhiên, với diện tích <100m2, chúng tôi sẽ áp dụng đơn giá trọn gói theo ca máy/chuyến xe để đảm bảo tối ưu chi phí cho cả hai bên.
3. Thi công bê tông nhựa nóng gặp mưa có sao không?
Nếu đang rải thảm mà gặp mưa bất chợt, Linh Tuấn sẽ ngay lập tức dừng rải, tiến hành lu lèn nhanh phần bê tông đã rải và hủy bỏ phần nhựa còn lại trên xe đã bị hạ nhiệt. Việc rải bê tông nhựa trên nền đường ướt đọng nước tuyệt đối bị cấm vì sẽ gây bong tróc lớp thảm nhựa chỉ sau thời gian ngắn đưa vào sử dụng.
Kết Luận & Thông Tin Liên Hệ
Thi công thảm bê tông nhựa nóng là hạng mục đòi hỏi sự chính xác cao về kỹ thuật, nhiệt độ và tiến độ. Lựa chọn một đơn vị thi công uy tín không chỉ giúp bạn tối ưu hóa chi phí đầu tư mà còn đảm bảo chất lượng công trình bền vững theo thời gian.
Quý khách hàng, chủ đầu tư có nhu cầu nhận bảng báo giá thảm bê tông nhựa nóng chi tiết hoặc cần khảo sát mặt bằng thực tế miễn phí, xin vui lòng liên hệ ngay với Công Ty Linh Tuấn:
- Địa chỉ: 247/1 Độc Lập, Phường Tân Quý, Q. Tân Phú, TP. HCM
- Điện thoại: 0924.824.333
- Website: https://xaydunglinhtuan.vn
- Email: xaydunglinhtuan@gmail.com
